- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
dài liên tục; kéo dài không ngừng
Con sông này dài và quanh co.
quy mô lớn; đại quy mô
Con sông này dài và quanh co.
dài lâu; kéo dài; (của âm thanh, thời gian) miên man
dài liên tục; kéo dài không ngừng
Con sông này dài và quanh co.
quy mô lớn; đại quy mô
Con sông này dài và quanh co.
dài lâu; kéo dài; (của âm thanh, thời gian) miên man
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
dài liên tục; kéo dài không ngừng
dài liên tục; kéo dài không ngừng
Con đường này dài và quanh co.
Con đường này dài và quanh co.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.