- 糸mịch(sợi tơ, vải)
- 朋bằng(bạn bè)
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
băng gạc; dải băng
中用布或纱布缠绕伤口的医疗用品yòng bù huò shābù chányuàn shānghǒu de yīliáo yòngpǐn
Bạn có cần băng không?
băng gạc; dải băng
中用布或纱布缠绕伤口的医疗用品yòng bù huò shābù chányuàn shānghǒu de yīliáo yòngpǐn
Bạn có cần băng không?
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
băng gạc; dải băng
băng gạc; dải băng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.