- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hệ thống dây cáp tổng hợp; cáp tổng hợp
Hệ thống cáp tích hợp là cơ sở hạ tầng của các tòa nhà hiện đại.
hệ thống dây cáp tổng hợp; cáp tổng hợp
Hệ thống cáp tích hợp là cơ sở hạ tầng của các tòa nhà hiện đại.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
hệ thống dây cáp tổng hợp; cáp tổng hợp
hệ thống dây cáp tổng hợp; cáp tổng hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.