- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tổng hợp võ thuật; MMA
Anh ấy thích xem các trận đấu tổng hợp.
tổng hợp võ thuật; MMA
Anh ấy thích xem các trận đấu tổng hợp.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
tổng hợp võ thuật; MMA
tổng hợp võ thuật; MMA
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.