- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hội chứng
Anh ấy mắc hội chứng này.
hội chứng
Anh ấy mắc hội chứng này.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hội chứng
hội chứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.