- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
biên soạn; soạn thảo
Anh ấy ghép những từ này lại với nhau.
ghép lại; ráp lại; lắp ghép
Ghép những từ này lại với nhau.
biên soạn; soạn thảo
Anh ấy ghép những từ này lại với nhau.
ghép lại; ráp lại; lắp ghép
Ghép những từ này lại với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
biên soạn; soạn thảo
biên soạn; soạn thảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.