- 木mộc(cây, gỗ)
- 庄trang(làng xóm, trang trại)
Cọc cừ là cột gỗ đóng xuống đất như một trang trại vững chắc.
khí dung; aerosol
Con thuyền neo đậu cạnh cọc buộc dây.
khí dung; aerosol
Con thuyền neo đậu cạnh cọc buộc dây.
Cọc cừ là cột gỗ đóng xuống đất như một trang trại vững chắc.
Cọc cừ là cột gỗ đóng xuống đất như một trang trại vững chắc.
khí dung; aerosol
khí dung; aerosol
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.