dây cáp bọc cao su
Cây cầu này được xây bằng cáp.
cáp; dây cáp
Dây cáp của con tàu này rất dày.
dây cáp; dây buộc
Dây cáp tàu rất chắc chắn.
dây cáp bọc cao su
Cây cầu này được xây bằng cáp.
cáp; dây cáp
Dây cáp của con tàu này rất dày.
dây cáp; dây buộc
Dây cáp tàu rất chắc chắn.
dây cáp bọc cao su
dây cáp bọc cao su
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.