- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
cáp treo trượt tuyết
Chúng tôi đi cáp treo lên núi.
cáp treo trượt tuyết
Chúng tôi đi cáp treo lên núi.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
cáp treo trượt tuyết
cáp treo trượt tuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.