- 糹mịch(sợi tơ)
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
đưa vào; sắp xếp vào
Xin hãy đưa tên này vào danh sách.
làm hỏng; gây hư hại; tổn hại
Anh ấy được xếp vào một lớp mới.
đưa vào; sắp xếp vào
Xin hãy đưa tên này vào danh sách.
làm hỏng; gây hư hại; tổn hại
Anh ấy được xếp vào một lớp mới.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
đưa vào; sắp xếp vào
đưa vào; sắp xếp vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.