- 糹mịch(sợi tơ)
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
kiên quyết; dứt khoát; không do dự
Bạn hãy giúp tôi biên tập bài viết này.
đánh; đánh đập
Anh ấy là một biên tập viên.
kiên quyết; dứt khoát; không do dự
Bạn hãy giúp tôi biên tập bài viết này.
đánh; đánh đập
Anh ấy là một biên tập viên.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
kiên quyết; dứt khoát; không do dự
kiên quyết; dứt khoát; không do dự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.