- 糹mịch(sợi tơ)
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
đánh; đấm
Anh ấy đã biên đạo một bộ phim.
ẩu đả; đánh nhau
Anh ấy là một biên đạo nổi tiếng.
viết kịch và đạo diễn; biên kịch đạo diễn
đánh; đấm
Anh ấy đã biên đạo một bộ phim.
ẩu đả; đánh nhau
Anh ấy là một biên đạo nổi tiếng.
viết kịch và đạo diễn; biên kịch đạo diễn
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
đánh; đấm
đánh; đấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
biên đạo; đạo diễn múa
biên đạo; đạo diễn múa