- 糹mịch(sợi tơ)
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
mã code; mã nguồn
Vui lòng mã hóa tài liệu này.
xuyên qua; xâu chuỗi
Vui lòng mã hóa tệp này.
mã hóa; bộ mã
mã code; mã nguồn
Vui lòng mã hóa tài liệu này.
xuyên qua; xâu chuỗi
Vui lòng mã hóa tệp này.
mã hóa; bộ mã
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
mã code; mã nguồn
mã code; mã nguồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.