- 糹mịch(sợi tơ)
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
tổ chức thành nhóm; biên tập nhóm
Chúng tôi đã tổ chức một đội mới.
tập hợp; sắp xếp đơn vị
Chúng tôi đang biên tổ tàu hỏa.
tổ chức thành nhóm; biên tập nhóm
Chúng tôi đã tổ chức một đội mới.
tập hợp; sắp xếp đơn vị
Chúng tôi đang biên tổ tàu hỏa.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
tổ chức thành nhóm; biên tập nhóm
tổ chức thành nhóm; biên tập nhóm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.