- 糹mịch(sợi chỉ)
- 逢phùng(gặp gỡ)
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
vành đai khâu (địa chất)
Khu vực này là một đới khâu.
vành đai khâu (địa chất)
Khu vực này là một đới khâu.
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
vành đai khâu (địa chất)
vành đai khâu (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.