- 糹mịch(sợi tơ)
- 廛triền(chỗ ở, khu phố)
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
quấn quanh; ràng buộc
Dây leo quấn quanh thân cây.
quanh co uốn lượn (đường, sông)
Con đường nhỏ này uốn lượn quanh núi.
quấn quanh; ràng buộc
Dây leo quấn quanh thân cây.
quanh co uốn lượn (đường, sông)
Con đường nhỏ này uốn lượn quanh núi.
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
quấn quanh; ràng buộc
quấn quanh; ràng buộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.