- 糹mịch(sợi tơ)
- 宿túc(nghỉ ngơi, thu mình lại)
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
thắt chặt; siết chặt
Xin hãy thắt chặt sợi dây.
nhận thầu; ký hợp đồng khoán
Xin hãy co cơ của bạn lại.
thi đấu tính gậy (golf)
Xin hãy thắt chặt sợi dây một chút.
thắt chặt; siết chặt
Xin hãy thắt chặt sợi dây.
nhận thầu; ký hợp đồng khoán
Xin hãy co cơ của bạn lại.
thi đấu tính gậy (golf)
Xin hãy thắt chặt sợi dây một chút.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
thắt chặt; siết chặt
thắt chặt; siết chặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.