- 糹mịch(sợi tơ, chỉ)
- 敫kiểu(phát sáng, lan rộng)
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
trả; trả tiền; thanh toán
Xin vui lòng thanh toán hóa đơn.
nộp; đóng góp
Xin hãy nộp tiền thuế của bạn.
trả; trả tiền; thanh toán
Xin vui lòng thanh toán hóa đơn.
nộp; đóng góp
Xin hãy nộp tiền thuế của bạn.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
trả; trả tiền; thanh toán
trả; trả tiền; thanh toán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.