- 糹mịch(sợi tơ)
- 罔võng(lưới, không có)
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
cổng mạng; bộ định tuyến
Cái bộ định tuyến này rất đắt.
cổng mạng; cổng kết nối
Cái cổng mạng này là mới.
cổng mạng; bộ định tuyến
Cái bộ định tuyến này rất đắt.
cổng mạng; cổng kết nối
Cái cổng mạng này là mới.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
cổng mạng; bộ định tuyến
cổng mạng; bộ định tuyến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.