- 糹mịch(sợi tơ)
- 罔võng(lưới, không có)
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng Internet; Internet
中用电脑连接的系统,可以传输信息和数据yòng diànnǎo liánjiē de xìtǒng、kěyǐ chuánshū xìnxī hé shùjù
Thế giới mạng rất thú vị.
mạng; mạng lưới (máy tính, viễn thông, giao thông v.v.)
中由许多计算机或设备连接而成的系统yóu xǔduō jìsuànjī huò shèbèi liánjiē érchéng de xìtǒng
Mạng này rất nhanh.
mạng Internet; Internet
中用电脑连接的系统,可以传输信息和数据yòng diànnǎo liánjiē de xìtǒng、kěyǐ chuánshū xìnxī hé shùjù
Thế giới mạng rất thú vị.
mạng; mạng lưới (máy tính, viễn thông, giao thông v.v.)
中由许多计算机或设备连接而成的系统yóu xǔduō jìsuànjī huò shèbèi liánjiē érchéng de xìtǒng
Mạng này rất nhanh.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng Internet; Internet
mạng Internet; Internet
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.