- 糹mịch(sợi tơ)
- 罔võng(lưới, không có)
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng Internet; Internet
中连接世界各地计算机的全球信息网络系统liánjiē shìjiè gèdì jìsuànjī de quánqiú xìnxī wǎngluò xìtǒng
Internet đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
mạng Internet; Internet
中连接世界各地计算机的全球信息网络系统liánjiē shìjiè gèdì jìsuànjī de quánqiú xìnxī wǎngluò xìtǒng
Internet đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng Internet; Internet
mạng Internet; Internet
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.