- 糹mịch(sợi tơ)
- 罔võng(lưới, không có)
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
công nghệ mạng; kỹ thuật mạng
Anh ấy rất hứng thú với công nghệ mạng.
công nghệ mạng; kỹ thuật mạng
Anh ấy rất hứng thú với công nghệ mạng.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
công nghệ mạng; kỹ thuật mạng
công nghệ mạng; kỹ thuật mạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.