- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
đảo Rhode; bang Rhode Island
Rhode Island là bang nhỏ nhất của Hoa Kỳ.
đảo La Đắc (Hy Lạp)
Rhodes là một hòn đảo của Hy Lạp.
đảo Rhode; bang Rhode Island
Rhode Island là bang nhỏ nhất của Hoa Kỳ.
đảo La Đắc (Hy Lạp)
Rhodes là một hòn đảo của Hy Lạp.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
đảo Rhode; bang Rhode Island
đảo Rhode; bang Rhode Island
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.