- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
cuộn dây Rogowski
Cuộn dây Rogowski là một thiết bị đo dòng điện xoay chiều.
cuộn dây Rogowski
Cuộn dây Rogowski là một thiết bị đo dòng điện xoay chiều.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
cuộn dây Rogowski
cuộn dây Rogowski
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.