- 罒võng(lưới (bộ thủ))
- 讠ngôn(lời nói)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
hình phạt không tương xứng với tội lỗi
Hình phạt này là phạt không tương xứng với tội.
hình phạt không tương xứng với tội lỗi; trừng phạt quá nặng [thành ngữ]
Hình phạt không tương xứng với tội, anh ta bị kết án quá nặng.
hình phạt không tương xứng với tội lỗi
Hình phạt này là phạt không tương xứng với tội.
hình phạt không tương xứng với tội lỗi; trừng phạt quá nặng [thành ngữ]
Hình phạt không tương xứng với tội, anh ta bị kết án quá nặng.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
hình phạt không tương xứng với tội lỗi
hình phạt không tương xứng với tội lỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.