- 罒võng(lưới (bộ thủ))
- 讠ngôn(lời nói)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
phạt truất ra sân; truất ra sân
Trọng tài đã đuổi anh ấy ra khỏi sân.
phạt truất ra sân; truất ra sân
Trọng tài đã đuổi anh ấy ra khỏi sân.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
phạt truất ra sân; truất ra sân
phạt truất ra sân; truất ra sân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.