- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
căn giữa (trong thiết kế/in ấn)
Xin hãy căn giữa văn bản.
căn giữa (trong thiết kế/in ấn)
Xin hãy căn giữa văn bản.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
căn giữa (trong thiết kế/in ấn)
căn giữa (trong thiết kế/in ấn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.