- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
cứu sống; hồi sinh
Không ai nghi ngờ năng lực của anh ấy.
cứu sống; hồi sinh
Không ai nghi ngờ năng lực của anh ấy.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
cứu sống; hồi sinh
cứu sống; hồi sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.