- 羊dương(con dê/cừu (tượng hình))
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
chọc dò nước ối; chọc ối (amniocentesis)
chọc dò nước ối; chọc ối (amniocentesis)
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
chọc dò nước ối; chọc ối (amniocentesis)
chọc dò nước ối; chọc ối (amniocentesis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.