- 羊dương(con dê/cừu (tượng hình))
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
thịt cừu nướng xiên; kebab thịt cừu
Tôi thích ăn thịt xiên cừu.
thịt cừu nướng xiên; kebab thịt cừu
Tôi thích ăn thịt xiên cừu.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
thịt cừu nướng xiên; kebab thịt cừu
thịt cừu nướng xiên; kebab thịt cừu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.