- 羊dương(con dê/cừu (tượng hình))
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
chọc ối; chọc dò nước ối (viết tắt của chọc màng ối)
Chọc ối là một phương pháp chẩn đoán trước sinh.
chọc ối; chọc dò nước ối (viết tắt của chọc màng ối)
Chọc ối là một phương pháp chẩn đoán trước sinh.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
chọc ối; chọc dò nước ối (viết tắt của chọc màng ối)
chọc ối; chọc dò nước ối (viết tắt của chọc màng ối)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.