- 羊dương(con dê/cừu (tượng hình))
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
ngoài vỏ hổ trong lòng dê (bề ngoài hung hãn nhưng bên trong hèn yếu) [thành ngữ]
Anh ta đúng là người có vẻ ngoài mạnh mẽ nhưng bên trong yếu đuối.
vẻ ngoài hổ báo nhưng bên trong chỉ là con cừu; bề ngoài hào nhoáng nhưng thực chất rỗng tuếch [thành ngữ]
Người này chỉ được cái mã ngoài, chẳng có tài cán gì.
bề ngoài mạnh mẽ nhưng bên trong yếu đuối; hổ da dê chất [thành ngữ]
ngoài vỏ hổ trong lòng dê (bề ngoài hung hãn nhưng bên trong hèn yếu) [thành ngữ]
Anh ta đúng là người có vẻ ngoài mạnh mẽ nhưng bên trong yếu đuối.
vẻ ngoài hổ báo nhưng bên trong chỉ là con cừu; bề ngoài hào nhoáng nhưng thực chất rỗng tuếch [thành ngữ]
Người này chỉ được cái mã ngoài, chẳng có tài cán gì.
bề ngoài mạnh mẽ nhưng bên trong yếu đuối; hổ da dê chất [thành ngữ]
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
ngoài vỏ hổ trong lòng dê (bề ngoài hung hãn nhưng bên trong hèn yếu) [thành ngữ]
ngoài vỏ hổ trong lòng dê (bề ngoài hung hãn nhưng bên trong hèn yếu) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta là một người khoác lác.
Anh ta là một người khoác lác.