- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
cây khương hoạt (Notopterygium incisum); rễ khương hoạt
Khương hoạt là một loại thuốc Đông y.
cây khương hoạt (Notopterygium incisum); rễ khương hoạt
Khương hoạt là một loại thuốc Đông y.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
cây khương hoạt (Notopterygium incisum); rễ khương hoạt
cây khương hoạt (Notopterygium incisum); rễ khương hoạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.