- 羊dương(con dê/cừu)
- 大đại(to lớn)
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
quân đội Mỹ; lực lượng vũ trang Mỹ
中美国的军队měiguó de jūnduì
Quân đội Mỹ đang rút lui.
quân đội Mỹ
中美国的军队Měiguó de jūnduì
quân đội Mỹ; lực lượng vũ trang Mỹ
中美国的军队měiguó de jūnduì
Quân đội Mỹ đang rút lui.
quân đội Mỹ
中美国的军队Měiguó de jūnduì
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
quân đội Mỹ; lực lượng vũ trang Mỹ
quân đội Mỹ; lực lượng vũ trang Mỹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.