- 羊dương(con dê/cừu)
- 大đại(to lớn)
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
thợ làm đẹp; thợ trang điểm; thợ uốn tóc
Cô ấy muốn trở thành một thợ làm tóc.
nhân viên làm đẹp; thợ thẩm mỹ (nữ)
Cô ấy là một thợ làm tóc.
thợ làm đẹp; thợ trang điểm; thợ uốn tóc
Cô ấy muốn trở thành một thợ làm tóc.
nhân viên làm đẹp; thợ thẩm mỹ (nữ)
Cô ấy là một thợ làm tóc.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
thợ làm đẹp; thợ trang điểm; thợ uốn tóc
thợ làm đẹp; thợ trang điểm; thợ uốn tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.