- 羊dương(con dê/cừu)
- 大đại(to lớn)
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
đô la Mỹ; USD(kế thừa)
中美国使用的货币单位měiguó shǐyòng de huòbì dānwèi
Cái áo này bao nhiêu đô la Mỹ?
đô la Mỹ; USD(kế thừa)
中美国使用的货币单位měiguó shǐyòng de huòbì dānwèi
Cái áo này bao nhiêu đô la Mỹ?
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
đô la Mỹ; USD
đô la Mỹ; USD
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.