- 羊dương(con dê/cừu)
- 大đại(to lớn)
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Midea (thương hiệu)
中中国的一个大电器品牌Zhōngguó de yīgè dà diànqì pǐnpái
Đồ điện của Midea chất lượng rất tốt.
Midea (thương hiệu)
中中国的一个大电器品牌Zhōngguó de yīgè dà diànqì pǐnpái
Đồ điện của Midea chất lượng rất tốt.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Midea (thương hiệu)
Midea (thương hiệu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.