xấu hổ; ngượng ngùng; hổ thẹn
中感到不好意思,面对他人时觉得很不安gǎndào búhǎo yìsi, miànduì tārén shí juéde hěn búān
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
xấu hổ; ngượng ngùng; hổ thẹn
中感到不好意思,面对他人时觉得很不安gǎndào búhǎo yìsi, miànduì tārén shí juéde hěn búān
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
xấu hổ; ngượng ngùng; hổ thẹn
xấu hổ; ngượng ngùng; hổ thẹn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.