- 君quân(vua, người cầm đầu)
- 羊dương(con dê, con cừu)
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
gửi hàng loạt; gửi cho nhiều người cùng lúc
Xin đừng gửi thư rác hàng loạt.
gửi hàng loạt; phát đại trà (tin nhắn, email...)
Virus này sẽ lây lan theo cụm.
gửi hàng loạt; gửi cho nhiều người cùng lúc
Xin đừng gửi thư rác hàng loạt.
gửi hàng loạt; phát đại trà (tin nhắn, email...)
Virus này sẽ lây lan theo cụm.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
gửi hàng loạt; gửi cho nhiều người cùng lúc
gửi hàng loạt; gửi cho nhiều người cùng lúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.