- 君quân(vua, người cầm đầu)
- 羊dương(con dê, con cừu)
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
tập hợp anh tài; quần anh
Tập hợp những người tài năng.
tập hợp anh hùng; quần anh
Tập hợp các anh hùng.
tập hợp anh tài; quần anh
Tập hợp những người tài năng.
tập hợp anh hùng; quần anh
Tập hợp các anh hùng.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
tập hợp anh tài; quần anh
tập hợp anh tài; quần anh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.