- 番phiên(lần lượt, xoay vần)
- 羽vũ(lông vũ, cánh)
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
trợn mắt; trợn trắng mắt
Cô ấy tức giận lườm nguýt.
trợn mắt; trợn trắng mắt
Cô ấy tức giận lườm nguýt.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
trợn mắt; trợn trắng mắt
trợn mắt; trợn trắng mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.