- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
lão luyện chuyện đời; từng trải; thạo đời [thành ngữ]
Anh ấy là một người từng trải.
lão luyện; chín chắn; già dặn
lão luyện chuyện đời; từng trải; thạo đời [thành ngữ]
Anh ấy là một người từng trải.
lão luyện; chín chắn; già dặn
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
lão luyện chuyện đời; từng trải; thạo đời [thành ngữ]
lão luyện chuyện đời; từng trải; thạo đời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.