- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
(khẩu) mãi mới; một lúc lâu; cả buổi
Tôi đã đợi rất lâu.
(khẩu) mãi mới; một lúc lâu; cả buổi
Tôi đã đợi rất lâu.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
(khẩu) mãi mới; một lúc lâu; cả buổi
(khẩu) mãi mới; một lúc lâu; cả buổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.