- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
chỗ cũ; nơi quen thuộc
Chúng ta vẫn gặp nhau ở chỗ cũ.
chỗ quen; nơi thường gặp
Chúng ta gặp nhau ở chỗ cũ nhé.
chỗ quen thuộc; địa điểm thường lui tới
chỗ cũ; nơi quen thuộc
Chúng ta vẫn gặp nhau ở chỗ cũ.
chỗ quen; nơi thường gặp
Chúng ta gặp nhau ở chỗ cũ nhé.
chỗ quen thuộc; địa điểm thường lui tới
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
chỗ cũ; nơi quen thuộc
chỗ cũ; nơi quen thuộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.