- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
tuổi già mà càng thêm mạnh mẽ; già mà còn hăng [thành ngữ]
Mặc dù ông ấy đã già, nhưng vẫn rất tráng kiện.
tuổi già mà càng thêm mạnh mẽ; già mà còn hăng [thành ngữ]
Mặc dù ông ấy đã già, nhưng vẫn rất tráng kiện.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
tuổi già mà càng thêm mạnh mẽ; già mà còn hăng [thành ngữ]
tuổi già mà càng thêm mạnh mẽ; già mà còn hăng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.