- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
trâu già thích ăn cỏ non (người lớn tuổi yêu người trẻ) [thành ngữ]
“Lão ngưu cật nộn thảo” là một từ mang nghĩa tiêu cực.
trâu già ăn cỏ non (chỉ người lớn tuổi yêu người trẻ) [thành ngữ]
“Trâu già gặm cỏ non” là một phép ẩn dụ.
trâu già thích ăn cỏ non (người già yêu người trẻ) [thành ngữ]
trâu già thích ăn cỏ non (người lớn tuổi yêu người trẻ) [thành ngữ]
“Lão ngưu cật nộn thảo” là một từ mang nghĩa tiêu cực.
trâu già ăn cỏ non (chỉ người lớn tuổi yêu người trẻ) [thành ngữ]
“Trâu già gặm cỏ non” là một phép ẩn dụ.
trâu già thích ăn cỏ non (người già yêu người trẻ) [thành ngữ]
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
trâu già thích ăn cỏ non (người lớn tuổi yêu người trẻ) [thành ngữ]
trâu già thích ăn cỏ non (người lớn tuổi yêu người trẻ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.