- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
điểm thi; điểm kiểm tra
Điểm của bạn là bao nhiêu?
điểm thi; điểm kiểm tra
Điểm thi của bạn là bao nhiêu?
điểm thi; điểm kiểm tra
Điểm của bạn là bao nhiêu?
điểm thi; điểm kiểm tra
Điểm thi của bạn là bao nhiêu?
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
điểm thi; điểm kiểm tra
điểm thi; điểm kiểm tra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.