- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thành phố Coventry, vùng West Midlands, Anh
Coventry là một thành phố xinh đẹp.
thành phố Coventry, vùng West Midlands, Anh
Coventry là một thành phố xinh đẹp.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
thành phố Coventry, vùng West Midlands, Anh
thành phố Coventry, vùng West Midlands, Anh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.