- 而nhi(râu, mặt (phần dưới khuôn mặt))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
ăn vạ; làm loạn vô lý (khẩu ngữ địa phương)
Cô ấy thích làm loạn vô cớ.
ăn vạ; làm loạn vô lý (khẩu ngữ địa phương)
Cô ấy thích làm loạn vô cớ.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
ăn vạ; làm loạn vô lý (khẩu ngữ địa phương)
ăn vạ; làm loạn vô lý (khẩu ngữ địa phương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.