- 而nhi(râu, mặt (phần dưới khuôn mặt))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
múa bút; chơi chữ; viết lách suông sẻ
Anh ấy thích chơi chữ.
múa bút; chơi chữ; viết lách suông sẻ
Anh ấy thích chơi chữ.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
múa bút; chơi chữ; viết lách suông sẻ
múa bút; chơi chữ; viết lách suông sẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.